Đếm đồ vật trong tiếng Nhật
Counting · 数え方
Cách đếm số trong tiếng Nhật — phải dùng hậu tố đếm (helper word) tuỳ loại đồ vật. Bài tập trung vào hai hậu tố thông dụng nhất là 人 (người) và 枚 (đồ vật phẳng).
Trong tiếng Nhật, khi đếm đồ vật phải gắn hậu tố đếm (counter · 助数詞 josūshi) phù hợp với loại đồ vật đó. Hậu tố thay đổi theo loại — người, đồ vật phẳng, đồ vật dài, sách, động vật nhỏ, máy móc — và một số số đếm bị biến âm khi ghép.
Đếm người · 人
| Kanji | Kana | Romaji | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 一人 | ひとり | hitori | 1 person | 1 người |
| 二人 | ふたり | futari | 2 people | 2 người |
| 三人 | さんにん | san-nin | 3 people | 3 người |
| 四人 | よにん | yo-nin | 4 people | 4 người |
| 五人 | ごにん | go-nin | 5 people | 5 người |
| 六人 | ろくにん | roku-nin | 6 people | 6 người |
| 七人 | ななにん · しちにん | nana-nin · shichi-nin | 7 people | 7 người |
| 八人 | はちにん | hachi-nin | 8 people | 8 người |
| 九人 | きゅうにん | kyū-nin | 9 people | 9 người |
| 十人 | じゅうにん | jū-nin | 10 people | 10 người |
| 何人 | なんにん | nan-nin | how many people | bao nhiêu người |
Lưu ý: 一人 (hitori) và 二人 (futari) bất quy tắc — không phải ichi-nin hay ni-nin. Từ ba người trở đi mới theo công thức số đếm + 人.
Đếm đồ vật phẳng · 枚
Hậu tố 枚 (mai) dùng cho các đồ vật mỏng phẳng — giấy, vé, áo, đĩa, lá cây, ảnh.
| Kanji | Kana | Romaji | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 一枚 | いちまい | ichi-mai | 1 sheet | 1 (tờ · tấm · cái) |
| 二枚 | にまい | ni-mai | 2 sheets | 2 |
| 三枚 | さんまい | san-mai | 3 | 3 |
| 四枚 | よんまい | yon-mai | 4 | 4 |
| 五枚 | ごまい | go-mai | 5 | 5 |
| 六枚 | ろくまい | roku-mai | 6 | 6 |
| 七枚 | ななまい | nana-mai | 7 | 7 |
| 八枚 | はちまい | hachi-mai | 8 | 8 |
| 九枚 | きゅうまい | kyū-mai | 9 | 9 |
| 十枚 | じゅうまい | jū-mai | 10 | 10 |
| 何枚 | なんまい | nan-mai | how many | bao nhiêu |
Tiếng Việt dùng nhiều loại từ tuỳ đồ vật phẳng được đếm:
- Tờ — giấy in, vé số, tiền giấy. Ví dụ: một tờ giấy, ba tờ vé số.
- Tấm — vật liệu xây dựng, ảnh khung lớn. Ví dụ: tấm nhựa, tấm tôn, tấm ảnh, tấm vé.
- Cái — áo, đĩa, đồ vật phẳng nhỏ thông dụng. Ví dụ: năm cái áo, hai cái đĩa.
Một số hậu tố đếm khác
Tiếng Nhật có hàng trăm hậu tố đếm. Sau đây là các hậu tố thông dụng nhất:
| Kanji | Romaji | Dùng cho |
|---|---|---|
| 個 | ko | đồ vật nhỏ, đếm chung (quả táo, viên kẹo, cục đá) |
| 本 | hon · pon · bon | đồ vật dài thon (bút, chai, cây, gậy) |
| 冊 | satsu | sách, tạp chí, vở (đồ vật đóng gáy) |
| 匹 | hiki · piki · biki | động vật nhỏ (chó, mèo, cá, côn trùng) |
| 頭 | tō | động vật lớn (bò, ngựa, voi) |
| 羽 | wa | chim, thỏ |
| 杯 | hai · pai · bai | ly, cốc, bát (đong chất lỏng) |
| 台 | dai | xe cộ, máy móc (xe hơi, máy tính, TV) |
| 階 | kai · gai | tầng nhà (一階 ikkai — tầng 1) |
| 軒 | ken · gen | nhà, cửa hàng (一軒 ikken — một căn) |
| 円 | en | yên Nhật (đồng tiền) |
| 歳 | sai | tuổi (一歳 issai — 1 tuổi) |
Ghi chú
- Biến âm khi ghép: nhiều hậu tố thay đổi cách đọc khi đứng sau một số số đếm nhất định. Ví dụ với 本: ippon (1), nihon (2), sanbon (3), yonhon (4), gohon (5), roppon (6), nanahon (7), happon (8), kyūhon (9), jippon hoặc juppon (10). Quy tắc biến âm khá phức tạp — phải nhớ từng cái.
- Cách hỏi “bao nhiêu” dùng tiền tố 何 (nan) + hậu tố: nan-nin? (mấy người), nan-mai? (mấy tờ), nan-bon? (mấy cây), nan-ji? (mấy giờ).
- Tiếng Việt cũng có loại từ (classifier) tương tự — con, cái, quả, cây, chiếc, tờ, tấm, bức, cục… — nhưng quy tắc dùng linh hoạt hơn nhiều và ít biến âm.
Xem thêm
Ngày, tháng và mùa
Days, months & seasons · 曜日と月日
Tên các ngày trong tuần, tháng, ngày trong tháng, mùa, và các diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật — kèm Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và liên hệ Hán-Việt.
Màu sắc
Colors · 色 · Les couleurs
Tên các màu sắc cơ bản và mở rộng trong tiếng Anh, Nhật, Pháp — đối chiếu với tiếng Việt.
Nghề nghiệp
Jobs and occupations
Tên các nghề nghiệp thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt — sắp xếp theo bảng chữ cái A-Z.
Phiên âm Hán-Việt của tên nước ngoài
Hán-Việt transliteration of foreign names
Cách phiên âm Hán-Việt cũ cho địa danh, tên người nước ngoài — đối chiếu với phiên âm hiện đại. Một mảng từ vựng lịch sử của tiếng Việt còn để lại dấu ấn trong sách báo cũ.
Phiên âm Hán-Việt của sinh vật huyền thoại
Hán-Việt names for mythical creatures
Cách gọi sinh vật huyền thoại phương Tây bằng Hán-Việt — vay mượn qua tiếng Trung từ tiểu thuyết tiên hiệp, game MMORPG và truyện dịch. Một mảng từ vựng đặc trưng của cộng đồng game thủ và độc giả truyện mạng Việt.
Phương hướng
方角 · Directions
Từ vựng các phương hướng cơ bản trong tiếng Nhật và tiếng Anh