Thảo mộc và gia vị

Herbs and spices

Tên các loại thảo mộc và gia vị thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt.

EnglishTiếng ViệtGhi chú
allspicetiêu Jamaicamột loại gia vị riêng, không phải tiêu thường
basilhúng quếwiki
bay leaflá nguyệt quếwiki
bird’s eye chiliớt hiểmnhỏ, rất cay
black peppertiêu đen
cardamombạch đậu khấu · thảo quảxem ghi chú về cardamom
chili · chilliớtthường bị viết nhầm là chilly (nghĩa là “lạnh”)
Chinese chiveshẹAllium tuberosum — khác với chive châu Âu
chivehành tăm · hẹ tâyAllium schoenoprasum
cilantro · coriander (leaf)rau mùi · ngòwiki
cinnamonquế
clove(hạt) đinh hươngwiki
coriander seedhạt mùi · hạt ngò
cumincumin · thì là Ai Cậpdùng trong cà ri, không phải thì là Việt
curry leaflá cà riwiki
dillthì làthì là Việt Nam thông dụng (canh chua, cá kho)
fennelhồi tây · rau hồixem ghi chú về dillfennel
five-spicengũ vị hươnggia vị Trung Hoa
galangalriềng
garlictỏi
gingergừng
holy basil · Thai basilhúng quế TháiOcimum tenuiflorum / O. basilicum var. thyrsiflora
horseradishcải ngựawiki
lemongrasssả
mintbạc hàtên chung; xem ghi chú về các loại bạc hà
mustardmù tạttừ mượn của moutarde (Pháp)
nutmegnhục đậu khấu
oreganokinh giới cayOriganum vulgare — khác kinh giới Việt
paprikaớt bột (ngọt)từ ớt sấy khô, ít cay
parsleyrau mùi tâykhác với cilantro (rau mùi)
peppermintbạc hà cay
perilla · shisotía tôherb phổ biến trong ẩm thực Việt và Nhật
Vietnamese coriander · laksa leafrau rămPersicaria odorata — không có tên dịch chuẩn
rosemaryhương thảowiki
saffronnhuỵ hoa nghệ tâygia vị đắt nhất thế giới
sagexô thơmSalvia officinalis
sawtooth coriander · culantromùi tàu · ngò gaimùi mạnh hơn rau mùi, lá có răng cưa
sesamevừng (Bắc) · mè (Nam)
seven-spicethất vị hươnggia vị Nhật, shichimi tōgarashiwiki
shallothành tím · hành khô
spearmintbạc hà lục · húng nhủiwiki
star anisehoa hồi · đại hồiwiki
tarragonngải giấmArtemisia dracunculus
thymecỏ xạ hương · húng tây
turmericnghệwiki
vanillava-ni
Vietnamese balmkinh giớiElsholtzia ciliata — khác oregano
water mintbạc hà nướcMentha aquatica — không phổ biến trong ẩm thực Việt
white peppertiêu trắngtiêu đen bóc vỏ

Ghi chú

Một số chỗ thường nhầm trong tài liệu nguồn

  • ginger = gừng (rễ cay, dùng nấu phở), KHÔNG phải tỏi. Tỏi = garlic.
  • chili (ớt) hay bị viết nhầm là chillychilly nghĩa là “lạnh”.
  • allspice không phải tiêu thường mà là một loại gia vị riêng (Pimenta dioica), gọi là tiêu Jamaica trong tiếng Việt khoa học.

Dill và fennel — đều có thể gọi thì là?

Nguồn cũ và nhiều người Việt gọi cả hai là thì là, nhưng đây là hai loài khác nhau:

  • dill (Anethum graveolens) — thì là trong nấu ăn Việt (canh chua, cá kho thì là). Lá mềm, mảnh như sợi tóc.
  • fennel (Foeniculum vulgare) — hồi tây · rau hồi. Lá tương tự dill nhưng cứng hơn, có củ ăn được dưới gốc, mùi hồi rõ hơn. Hạt fennel dùng làm gia vị (fennel seed).

Cumin (Cuminum cyminum) cũng đôi khi gọi nhầm là thì là Ai Cập vì hạt giống tương tự dill, nhưng đó cũng là loài khác.

Họ bạc hà

Tiếng Việt dùng bạc hà khá rộng. Phân biệt:

  • mint — tên chung cho cả họ.
  • peppermint (Mentha × piperita) — bạc hà cay. Mùi mạnh, dùng trong kẹo, kem đánh răng.
  • spearmint (Mentha spicata) — bạc hà lục · húng nhủi. Vị nhẹ hơn, dùng nhiều trong ẩm thực.
  • water mint (Mentha aquatica) — bạc hà nước, ít gặp.
  • rau húng trong các bài hát/ẩm thực Việt — thường là spearmint hoặc các giống lai.

Họ “rau mùi”

Tiếng Việt phân biệt khá rõ, nhưng tiếng Anh nhiều khi lẫn:

  • rau mùi · ngò = cilantro · coriander leaf — lá xanh mềm, ăn sống, Coriandrum sativum.
  • hạt mùi · hạt ngò = coriander seed — hạt khô của cùng cây trên, dùng nấu cà ri.
  • mùi tàu · ngò gai = sawtooth coriander · culantroEryngium foetidum, lá cứng có răng cưa, mùi mạnh hơn rau mùi.
  • rau răm = Vietnamese coriander · Vietnamese mintPersicaria odorata, không liên quan tới rau mùi về sinh học, chỉ giống về mùi vị.
  • rau mùi tây = parsleyPetroselinum crispum, lá xoăn, đặc trưng ẩm thực châu Âu.

Cardamom — bạch đậu khấu vs thảo quả

  • cardamom · green cardamom (Elettaria cardamomum) — bạch đậu khấu. Hạt nhỏ trong vỏ xanh, mùi thơm tinh tế. Dùng trong masala chai, cà ri.
  • black cardamom (Amomum subulatum) — thảo quả. Vỏ to nâu đen, mùi khói đậm. Dùng trong phở, lẩu.

Hai loại khác nhau hẳn về hình dáng và công dụng, dù tiếng Việt đôi khi gọi chung là đậu khấu.

Kinh giớioregano — không phải cùng một thứ

  • kinh giới Việt Nam = Vietnamese balm · Elsholtzia ciliata. Lá xanh nhỏ, ăn kèm bún chả, bún ốc.
  • oregano = Origanum vulgare, gia vị Địa Trung Hải, dùng cho pizza, mì Ý.

Hai loại trùng tên gọi tiếng Việt khi dịch ngược (oregano đôi khi gọi kinh giới cay hoặc giữ nguyên oregano) nhưng là hai loài khác chi sinh học hoàn toàn.

Xem thêm