Địa danh Trung Quốc

Chinese place names

Tên các tỉnh, thành phố và sông lớn của Trung Quốc — đối chiếu Pinyin, Wade-Giles, tên Tây phương và Hán-Việt.

Bản đồ Trung Quốc với chú thích các tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương và đặc khu hành chính.
Bản đồ Trung Quốc với chú thích các tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương và đặc khu hành chính.

Một bản đối chiếu giữa các hệ thống phiên âm thường gặp khi gọi tên địa danh Trung Quốc bằng các ngôn ngữ khác:

  • Pinyin (拼音) — hệ thống phiên âm chính thức hiện hành của Trung Quốc.
  • Wade-Giles — hệ thống phiên âm phổ biến trong tài liệu phương Tây trước thập niên 1980.
  • Western Name — tên gọi truyền thống trong tiếng Anh, thường có gốc từ Wade-Giles hoặc Bưu chính (Postal Romanization).
  • Tiếng Việt (Hán-Việt) — cách đọc của người Việt theo âm Hán-Việt.

Tỉnh

PinyinWade-GilesWestern NameTiếng Việt
ZhonghuaChung-huaChinaTrung Hoa · Trung Quốc
AnhuiAn-huiAnhweiAn Huy
FujianFu-chienFukienPhúc Kiến
GansuKan-suKansuCam Túc
GuangdongKuang-tungKwangtungQuảng Đông
GuangxiKuang-hsiKwangsiQuảng Tây
GuizhouKuei-chouKweichowQuý Châu
HainanHai-nanHainanHải Nam
HebeiHo-peiHopehHà Bắc
HeilongjiangHei-lung-chiangAmur RiverHắc Long Giang
HenanHo-nanHonanHà Nam
HubeiHu-peiHupehHồ Bắc
HunanHu-nanHunanHồ Nam
JiangsuChiang-suKiangsuGiang Tô
JiangxiChiang-hsiKiangsiGiang Tây
JilinChi-linKirinCát Lâm
LiaoningLiao-ningLiaoningLiêu Ninh
NeimengguNei-meng-kuInner MongoliaNội Mông
NingxiaNing-hsiaNingsiaNinh Hạ
ShaanxiShaan-hsiShensiThiểm Tây
ShandongShan-tungShantungSơn Đông
ShanxiShan-hsiShansiSơn Tây
SichuanSsu-ch’uanSzechwanTứ Xuyên
XinjiangHsin-chiangSinkiangTân Cương
Xinjiang UyghurTân Cương Duy Ngô Nhĩ
XizangHsi-tsangTibetTây Tạng
YunnanYun-nanYunnanVân Nam
ZhejiangChe-chiangChekiangChiết Giang

Thành phố

PinyinWade-GilesWestern NameTiếng Việt
BeijingPei-chingPekingBắc Kinh
NanjingNan-chingNankingNam Kinh
ChongqingCh’ung-ch’ingChungkingTrùng Khánh
GuangzhouKuang-chouCantonQuảng Châu
ShanghaiShanghaiThượng Hải
WuhanWu-hanWuhanVũ Hán
TaibeiTai-peiĐài Bắc
TainanTai-nanĐài Nam
ChengduCheng-tuThành Đô
Xi’anHsi-anSianTây An
ShenzhenShenzhenThâm Quyến
Chang’anCh’ang-anChanganTrường An
ShenyangShen-yangThẩm Dương
Ha’erbinHa-erh-pinHarbinCáp Nhĩ Tân
LanzhouLan-chouLan Châu
HangzhouHàng Châu
KunmingK’un-mingCôn Minh
ZhengzhouTrịnh Châu
TianjinThiên Tân
QingdaoThanh Đảo
GuiyangQuế Dương
DalianĐại Liên

Sông

PinyinWade-GilesWestern NameTiếng Việt
ChangjiangChang-chiangYangtseTrường Giang · Dương Tử
HuangheHuang-hoYellow RiverHoàng Hà
ZhujiangChu-chiangPearl RiverChâu Giang
FuchunjiangFu-ch’un-chiangPhú Xuân Giang

Ghi chú

  • Pinyin dùng dấu thanh trong ngữ cảnh học thuật (Běijīng), nhưng khi viết tên riêng trong tiếng Anh thường bỏ dấu (Beijing). Bảng trên dùng dạng không dấu.
  • Wade-Giles dùng dấu nháy (apostrophe) để phân biệt phụ âm bật hơi và không bật hơi: pp’ trong Wade-Giles tương ứng với bp trong Pinyin. Dấu nháy này thường bị bỏ trong văn bản phương Tây cũ.
  • Cột Western Name chủ yếu là tên gọi cũ trong tiếng Anh, xuất phát từ Wade-Giles hoặc các hệ phiên âm Bưu chính (Postal Romanization). Từ sau 1979, văn bản tiếng Anh hiện đại phần lớn đã chuyển sang Pinyin: Sinkiang → Xinjiang, Peking → Beijing, Sian → Xi’an, Chungking → Chongqing, Canton → Guangzhou. Một số tên còn dùng phổ biến: Tibet, Inner Mongolia, Yangtze, Yellow River, Pearl River — đa phần là tên dịch hoặc tên ngoại lai (exonym), không phải romanization.
  • Tên Hán-Việt thường ngắn gọn, dễ đọc với người Việt vì giữ trật tự âm tiết và ngữ nghĩa Hán cổ.

Tham khảo

  1. Place Names in Chinese — San José State University

Xem thêm