Các từ viết tắt thông dụng trên internet

Common internet acronyms

Các từ viết tắt thông dụng trên internet — chat, mạng xã hội, diễn đàn — đối chiếu nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt.

Các từ viết tắt phổ biến trong giao tiếp trên internet: chat, bình luận, diễn đàn, mạng xã hội. Phần lớn là tiếng lóng, có những từ mang sắc thái thô tục (đánh dấu thô).

Viết tắtNguyên gốcTiếng Việt
AFAIKas far as I knowtheo như tôi biết
AFKaway from keyboardkhông có mặt · rời máy
ASAPas soon as possiblecàng sớm càng tốt
ATMat the momenthiện tại · lúc này
BRBbe right backquay lại ngay
BTWby the waynhân tiện · à mà
DIYdo it yourselftự làm lấy
FTFYfixed that for youđã sửa cho bạn (thường mỉa mai khi sửa câu nói)
FTWfor the win · fuck the world (thô)vì chiến thắng (cổ vũ) · “đời mà” (mỉa mai, thô)
FYIfor your informationcho bạn biết · để bạn nắm
GGgood gametrận hay (ngữ cảnh game)
GL HFgood luck, have funchúc may mắn, vui vẻ (ngữ cảnh game)
GTFOget the fuck out (thô)biến đi
IANALI am not a lawyertôi không phải luật sư (rào trước khi tư vấn pháp lý)
IIRCif I recall correctlynếu tôi nhớ đúng
IMHOin my humble opiniontheo ý kiến khiêm tốn của tôi
IMOin my opiniontheo ý tôi
ITTin this threadtrong chủ đề này
LMAOlaughing my ass offcười không nhịn được · cười rụng rún (mạnh hơn LOL)
LOLlaughing out loudcười lớn · cười phá lên
MFWmy face whenmặt tôi khi (ngữ cảnh meme)
MRWmy reaction whenphản ứng của tôi khi (ngữ cảnh meme)
N/Anot available · not applicablekhông có · không áp dụng
NSFWnot safe for workkhông phù hợp xem ở công sở
OMGoh my Godtrời ơi · chúa ơi
OPoriginal poster · original postngười đăng bài · bài gốc
OTOHon the other handmặt khác · ngược lại
POVpoint of viewgóc nhìn
PSApublic service announcementthông báo chung · “cho mọi người biết”
ROFLrolling on the floor laughingcười lăn lộn · cười lăn ra (mạnh hơn LMAO)
STFUshut the fuck up (thô)câm đi
TBAto be announcedsẽ thông báo sau
TGIFthank God, it’s Fridaytạ ơn trời, thứ sáu rồi
TILtoday I learnedhôm nay tôi học được
TL;DRtoo long; didn’t readquá dài, không đọc · phần tóm tắt
WTFwhat the fuck (thô)cái quái gì vậy
WTHwhat the hell · what the heckcái gì vậy (nhẹ hơn WTF)

Xem thêm