A
| English | Tiếng Việt |
|---|
| accountant | kế toán |
| actor · actress | diễn viên (nam · nữ) |
| actuary | chuyên viên tính toán bảo hiểm |
| advisor | cố vấn |
| aide | trợ lý |
| ambassador | đại sứ |
| animator | người làm phim hoạt hình |
| archer | cung thủ |
| architect | kiến trúc sư |
| artist | nghệ sĩ |
| astronaut | phi hành gia |
| astronomer | nhà thiên văn học |
| athlete | vận động viên |
| attorney | luật sư |
| auctioneer | người điều khiển buổi đấu giá |
| author | tác giả |
B
| English | Tiếng Việt |
|---|
| babysitter | người trông trẻ · người giữ trẻ |
| baker | thợ làm bánh |
| ballerina | nữ vũ công ba lê |
| banker | chủ ngân hàng · quản lý ngân hàng |
| barber | thợ cắt tóc (nam) |
| baseball player | cầu thủ bóng chày |
| basketball player | cầu thủ bóng rổ |
| bellhop · bellboy · hotel porter | người trực sảnh khách sạn (giúp khách mang đồ khi check-in/out) |
| biologist | nhà sinh vật học |
| blacksmith | thợ rèn |
| bookkeeper | người giữ sổ sách kế toán |
| bowler | vận động viên bowling |
| builder | thợ xây |
| butcher | người bán thịt · người mổ thịt |
| butler | quản gia |
C
| English | Tiếng Việt |
|---|
| cab driver · taxi driver | tài xế taxi |
| captain | thuyền trưởng · cơ trưởng |
| cardiologist | bác sĩ tim mạch |
| caregiver | người chăm sóc (trẻ em, người già, người bệnh, người khuyết tật) |
| carpenter | thợ mộc |
| cartographer | người vẽ bản đồ |
| cartoonist | người vẽ tranh hí hoạ · người vẽ truyện tranh |
| cashier | thu ngân |
| caterer | người phục vụ tiệc |
| cellist | nghệ sĩ cello |
| chaplain | giáo sĩ (cho tổ chức như trường học, bệnh viện, nhà tù, quân đội) |
| chauffeur | tài xế riêng |
| chef | đầu bếp |
| chemist | nhà hoá học · dược sĩ |
| clergyman · clergywoman | giáo sĩ (nam · nữ) — Thiên Chúa giáo |
| clerk | thư ký |
| coach | huấn luyện viên |
| cobbler | thợ giày |
| composer | nhà soạn nhạc |
| concierge | nhân viên giữ cửa · nhân viên hỗ trợ khách sạn |
| consul | lãnh sự |
| contractor | nhà thầu · người thầu khoán |
| cook | thợ nấu ăn |
| cop | cảnh sát (khẩu ngữ) |
| coroner | điều tra viên (nguyên nhân tử vong) |
| courier | nhân viên chuyển phát |
| custodian | người giám hộ · người trông coi |
D
| English | Tiếng Việt |
|---|
| dancer | vũ công |
| dentist | nha sĩ |
| dermatologist | bác sĩ da liễu |
| designer | nhà thiết kế |
| detective | thám tử |
| director | giám đốc · đạo diễn |
| disc jockey · DJ | DJ · người chỉnh nhạc |
| diver | thợ lặn |
| doctor | bác sĩ · tiến sĩ |
| doorman | người gác cửa |
| driver | tài xế · lái xe |
| drummer | tay trống |
E
| English | Tiếng Việt |
|---|
| ecologist | nhà sinh thái học |
| economist | nhà kinh tế học |
| editor | biên tập viên |
| educator | nhà giáo dục |
| electrician | thợ điện |
| engineer | kỹ sư |
| entertainer | người làm nghề giải trí (ca sĩ, vũ công, diễn viên hài…) |
| entomologist | nhà côn trùng học |
| entrepreneur | doanh nhân (đặc biệt theo tinh thần khởi nghiệp) |
| executive | quản lý cấp cao · giám đốc điều hành |
| explorer | nhà thám hiểm |
| exporter | nhà xuất khẩu |
| exterminator | người diệt côn trùng · người diệt mối |
F
| English | Tiếng Việt |
|---|
| falconer | người nuôi · huấn luyện chim ưng |
| farmer | nông dân |
| financier | chuyên gia tài chính |
| firefighter | lính cứu hoả |
| fisherman | ngư dân |
| flight attendant | tiếp viên hàng không |
| flutist | nghệ sĩ thổi sáo |
| football player | cầu thủ bóng đá |
| foreman | quản đốc · đốc công |
G
| English | Tiếng Việt |
|---|
| game designer | nhà thiết kế trò chơi |
| garbage man | người thu gom rác |
| gardener | người làm vườn |
| gemcutter | thợ chế tác đá quý |
| geneticist | nhà di truyền học |
| geographer | nhà địa lý học |
| geologist | nhà địa chất học |
| golfer | gôn thủ |
| governor | thống đốc |
| grocer | người bán tạp hoá |
| guide | hướng dẫn viên |
H
| English | Tiếng Việt |
|---|
| hairdresser | thợ làm tóc |
| handyman | thợ sửa chữa lặt vặt |
| harpist | nghệ sĩ thụ cầm |
| hobo | người lang thang · vô gia cư |
| hunter | thợ săn |
I
| English | Tiếng Việt |
|---|
| illustrator | người vẽ minh hoạ |
| importer | nhà nhập khẩu |
| instructor | giảng viên · huấn luyện viên |
| intern | thực tập sinh |
| internist | bác sĩ nội khoa |
| interpreter | thông dịch viên |
| inventor | nhà sáng chế · nhà phát minh |
| investigator | điều tra viên |
J
| English | Tiếng Việt |
|---|
| jailer | cai tù · giám ngục |
| janitor | lao công (toà nhà, bệnh viện, trường học) |
| jeweler | thợ kim hoàn · người bán đồ kim hoàn |
| jockey | nài ngựa (người cưỡi ngựa đua) |
| journalist | nhà báo |
| judge | thẩm phán · quan toà |
L
| English | Tiếng Việt |
|---|
| laundress | thợ giặt quần áo |
| lawyer | luật sư |
| lecturer | giảng viên |
| librarian | thủ thư |
| lifeguard | nhân viên cứu hộ (bể bơi, bãi biển) |
| linguist | nhà ngôn ngữ học |
| locksmith | thợ khoá |
M
| English | Tiếng Việt |
|---|
| magician | ảo thuật gia |
| maid | người giúp việc (nữ) |
| mail carrier | người đưa thư |
| manager | quản lý |
| manufacturer | nhà sản xuất · nhà chế tạo |
| marine | lính thuỷ quân lục chiến |
| marketer | người làm marketing · nhà tiếp thị |
| mason | thợ xây · thợ hồ |
| mathematician | nhà toán học |
| mayor | thị trưởng |
| mechanic | thợ máy · thợ cơ khí |
| messenger | sứ giả · người đưa tin |
| midwife | bà mụ · bà đỡ · nữ hộ sinh |
| miner | thợ mỏ |
| model | người mẫu |
| monk | nhà sư · thầy tu |
| musician | nhạc sĩ |
N
| English | Tiếng Việt |
|---|
| navigator | hoa tiêu |
| negotiator | người đàm phán · người thương thuyết |
| notary | công chứng viên |
| novelist | tiểu thuyết gia |
| nun | ni cô · nữ tu sĩ |
| nurse | y tá · điều dưỡng |
O
| English | Tiếng Việt |
|---|
| operator | người vận hành (máy móc, thiết bị) |
| ophthalmologist | bác sĩ nhãn khoa |
| optician | người đo · cắt mắt kính |
| oracle | nhà tiên tri |
| ornithologist | nhà điểu học |
P
| English | Tiếng Việt |
|---|
| painter | hoạ sĩ |
| paleontologist | nhà cổ sinh vật học |
| park ranger | kiểm lâm (công viên · khu bảo tồn) |
| pathologist | nhà bệnh lý học |
| pawnbroker | chủ tiệm cầm đồ |
| peddler | người bán rong |
| pediatrician | bác sĩ nhi khoa |
| performer | người biểu diễn |
| pharmacist | dược sĩ |
| philanthropist | nhà hảo tâm · nhà từ thiện |
| philosopher | triết gia · nhà triết học |
| photographer | nhiếp ảnh gia |
| physician | bác sĩ |
| physicist | nhà vật lý |
| pianist | nghệ sĩ piano |
| pilot | phi công |
| plumber | thợ sửa ống nước |
| poet | nhà thơ |
| police · policeman · policewoman | cảnh sát |
| politician | chính trị gia |
| president | tổng thống · chủ tịch |
| principal | hiệu trưởng |
| private detective | thám tử tư |
| producer | nhà sản xuất |
| programmer | lập trình viên |
| professor | giáo sư |
| publisher | nhà xuất bản |
R
| English | Tiếng Việt |
|---|
| radiologist | bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
| rancher | chủ trang trại |
| ranger | kiểm lâm |
| real estate agent | nhân viên môi giới bất động sản · nhà đất |
| receptionist | lễ tân |
| referee | trọng tài |
| registrar | hộ tịch viên · người giữ sổ sách |
| reporter | phóng viên |
| representative | người đại diện |
| researcher | nhà nghiên cứu |
| retailer | nhà bán lẻ |
| retiree | người về hưu |
S
| English | Tiếng Việt |
|---|
| sailor | thuỷ thủ |
| salesperson | người bán hàng |
| scholar | học giả |
| scientist | nhà khoa học |
| scuba diver | thợ lặn |
| seamstress | thợ may (nữ) |
| security guard | bảo vệ · nhân viên an ninh |
| senator | thượng nghị sĩ |
| sheriff | cảnh sát trưởng |
| singer | ca sĩ |
| smith | thợ rèn |
| soldier | lính · chiến sĩ · quân nhân |
| spy | điệp viên · gián điệp |
| statistician | thống kê viên |
| stockbroker | nhân viên môi giới chứng khoán |
| street sweeper | người quét đường · công nhân vệ sinh |
| student | học sinh · sinh viên |
| surgeon | bác sĩ phẫu thuật |
| surveyor | thanh tra · kiểm soát viên |
| swimmer | vận động viên bơi lội |
T
| English | Tiếng Việt |
|---|
| tailor | thợ may |
| tax collector | người thu thuế |
| teacher | giáo viên |
| technician | kỹ thuật viên |
| tennis player | vận động viên tennis · quần vợt |
| tiler | thợ lát gạch · thợ lợp ngói (tuỳ ngữ cảnh: lát sàn/tường vs lợp mái) |
| toolmaker | người làm · bảo trì công cụ |
| trader | thương nhân · người chơi chứng khoán/tiền tệ |
| trainer | huấn luyện viên |
| translator | dịch giả · phiên dịch viên |
| trash collector | người thu gom rác |
| treasurer | thủ quỹ |
| truck driver | tài xế xe tải |
| tutor | gia sư · người hướng dẫn |
| typist | nhân viên đánh máy |
U
| English | Tiếng Việt |
|---|
| umpire | trọng tài |
| undertaker | người làm dịch vụ tang lễ |
V
| English | Tiếng Việt |
|---|
| valet | bồi phòng |
| veteran | cựu chiến binh |
| veterinarian | bác sĩ thú y |
| vicar | cha sở |
| violinist | nghệ sĩ vĩ cầm |
W
| English | Tiếng Việt |
|---|
| waiter · waitress | bồi bàn · phục vụ bàn (nam · nữ) |
| warrior | chiến binh |
| watchmaker | thợ đồng hồ |
| weaver | thợ dệt vải |
| welder | thợ hàn |
| woodcarver | thợ khắc gỗ |
| workman | công nhân |
| writer | nhà văn |
Z
| English | Tiếng Việt |
|---|
| zookeeper | người chăm sóc động vật (vườn thú) |
| zoologist | nhà động vật học |
Ghi chú
attorney · lawyer · judge
- lawyer là từ chung chỉ luật sư.
- attorney đặc biệt phổ biến ở Mỹ, mang ý nghĩa “người được uỷ quyền hành động pháp lý”; attorney-at-law là luật sư hành nghề.
- judge là thẩm phán · quan toà; justice dành riêng cho thẩm phán toà tối cao (Justice of the Supreme Court).
doctor — bác sĩ hay tiến sĩ?
Doctor có hai nghĩa:
- bác sĩ (medical doctor · MD · physician)
- tiến sĩ (PhD · Doctor of Philosophy)
Khi cần phân biệt rõ, dùng physician cho bác sĩ và PhD cho học vị.
cop · police officer
- cop là khẩu ngữ, không trang trọng.
- police officer là dạng trung lập, dùng trong văn bản chính thức.
- policeman và policewoman dần ít dùng do xu hướng chọn từ trung tính giới.
cook và chef
- cook là người nấu ăn nói chung, không nhất thiết được đào tạo bài bản.
- chef là đầu bếp được đào tạo, thường lãnh đạo một nhà bếp chuyên nghiệp. Chef trong tiếng Pháp nghĩa là “trưởng”.
Hậu tố giới tính
Nhiều nghề trong tiếng Anh truyền thống có dạng phân biệt giới (-man, -woman, -ess):
- actor · actress, waiter · waitress, steward · stewardess (cũ; nay là flight attendant)
- fireman · firefighter (chuyển sang dạng trung tính)
- policeman · police officer
- chairman · chairperson hoặc chair
Xu hướng tiếng Anh hiện đại là dùng dạng trung tính (-person, -er, hoặc bỏ đuôi giới tính). Tiếng Việt đôi khi thêm (nam · nữ) khi cần phân biệt, nhưng thường không bắt buộc.
Cảnh báo dịch sai phổ biến
- gemcutter ≠ thợ kim hoàn — đó là jeweler. Gemcutter là thợ chế tác đá quý (cắt mài đá).
- architect = kiến trúc sư — không phải engineer (kỹ sư).
- chemist ở Anh-Anh có thể là dược sĩ (chemist’s = hiệu thuốc), không nhất thiết là nhà hoá học.