Tính từ tiếng Nhật
Common Japanese adjectives · 形容詞
Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật — phân biệt i-adjective và na-adjective, kèm bảng chia thì và danh sách từ vựng đối chiếu Anh-Việt.
Tính từ tiếng Nhật chia làm 2 loại:
- い-adjective (i-adjective) — gốc thuần Nhật, luôn kết thúc bằng i. Tự thân biến đổi (chia thì) như động từ.
- な-adjective (na-adjective) — phần lớn gốc Hán, biến đổi giống danh từ; khi đứng trước danh từ thì gắn thêm な.
Cách chia của い-adjective
Ví dụ với おもしろい (omoshiroi) — thú vị.
| Thì | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Khẳng định hiện tại | おもしろいです | omoshiroi desu |
| Phủ định hiện tại | おもしろくないです | omoshiroku nai desu |
| Khẳng định quá khứ | おもしろかったです | omoshirokatta desu |
| Phủ định quá khứ | おもしろくなかったです | omoshiroku nakatta desu |
Khi đứng trước danh từ, giữ nguyên dạng cơ bản: omoshiroi eiga (おもしろい映画) — “bộ phim thú vị”.
Ngoại lệ: いい (ii, “tốt”) chia bất quy tắc — phủ định và quá khứ phải dùng gốc よ:
- いい (ii) → よくない (yoku nai) → よかった (yokatta) → よくなかった (yoku nakatta)
Cách chia của な-adjective
Ví dụ với しずか (shizuka) — yên tĩnh.
| Thì | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Khẳng định hiện tại | しずかです | shizuka desu |
| Phủ định hiện tại | しずかじゃありません · しずかではありません | shizuka ja arimasen · shizuka de wa arimasen |
| Khẳng định quá khứ | しずかでした | shizuka deshita |
| Phủ định quá khứ | しずかじゃありませんでした · しずかではありませんでした | shizuka ja arimasen deshita · shizuka de wa arimasen deshita |
Khi đứng trước danh từ, gắn な: shizuka na resutoran (しずかなレストラン) — “nhà hàng yên tĩnh”.
Tính từ い thông dụng
| Kanji | Kana | Romaji | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 青い | あおい | aoi | blue | xanh (lam) |
| 赤い | あかい | akai | red | đỏ |
| 明るい | あかるい | akarui | light · bright | sáng · tươi sáng |
| 温かい | あたたかい | atatakai | warm | ấm |
| 新しい | あたらしい | atarashii | new | mới |
| 暑い | あつい | atsui | hot (air) | nóng (thời tiết) |
| 厚い | あつい | atsui | thick | dày |
Tính từ な thông dụng
| Kanji | Kana | Romaji | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 好き | すき | suki | like · love | thích · yêu thích |
| 大好き | だいすき | daisuki | (very fond) passionate | rất thích · mê |
| 結構 | けっこう | kekkō | fine · splendid · “no thanks” | tốt · đầy đủ · “không cần, cảm ơn” |
| 有名 | ゆうめい | yūmei | famous | nổi tiếng |
| きれい | kirei | pretty · beautiful · clean | đẹp · sạch sẽ | |
| 丁寧 | ていねい | teinei | polite | lịch sự · nhã nhặn |
| 嫌い | きらい | kirai | disliked · hated | ghét · không thích |
| 静か | しずか | shizuka | quiet | yên tĩnh |
| 暇 | ひま | hima | free (time) | rảnh · rảnh rỗi |
| 賑やか | にぎやか | nigiyaka | lively | sôi động · nhộn nhịp |
| 便利 | べんり | benri | useful · convenient | tiện lợi · hữu ích |
| 元気 | げんき | genki | healthy · energetic | khoẻ · “Genki desu ka?” — khoẻ không? |
| 色々 | いろいろ | iroiro | various | đủ loại · đa dạng |
| 大丈夫 | だいじょうぶ | daijōbu | OK · fine | không sao · ổn |
| 丈夫 | じょうぶ | jōbu | healthy · robust | bền · chắc |
| 大変 | たいへん | taihen | terrible · tough | kinh khủng · vất vả |
| 楽 | らく | raku | comfortable · easy | thoải mái · dễ chịu |
| いや | iya | unpleasant · disagreeable | khó chịu · ghét | |
| 大切 | たいせつ | taisetsu | important · precious | quan trọng · quý báu |
| 上手 | じょうず | jōzu | good · skilled | giỏi · thành thạo |
| 下手 | へた | heta | bad · unskilled | kém · vụng |
| 一生懸命 | いっしょうけんめい | isshōkenmei | with one’s full effort | hết sức · dốc hết sức |
| 危険 | きけん | kiken | dangerous | nguy hiểm |
| 残念 | ざんねん | zannen | regrettable · disappointing | đáng tiếc · tiếc nuối |
| 心配 | しんぱい | shinpai | worried · anxious | lo lắng · lo âu |
| 自由 | じゆう | jiyū | free · unrestrained | tự do |
| 十分 | じゅうぶん | jūbun | sufficient · enough | đủ · đầy đủ |
| 適当 | てきとう | tekitō | proper · suitable | phù hợp · qua loa (nghĩa thông tục) |
| 特別 | とくべつ | tokubetsu | special | đặc biệt |
| 熱心 | ねっしん | nesshin | eager · enthusiastic | hăng hái · nhiệt tình |
| 必要 | ひつよう | hitsuyō | necessary | cần thiết |
| 真面目 | まじめ | majime | serious · earnest | nghiêm túc · chăm chỉ |
| まっすぐ | massugu | straight | thẳng | |
| 無理 | むり | muri | unreasonable · impossible | vô lý · không thể |
| 立派 | りっぱ | rippa | excellent · splendid | xuất sắc · tuyệt vời |
Ghi chú
- Một số tính từ na không có Kanji thông dụng (きれい, いや, まっすぐ) — thường viết bằng Hiragana/Katakana.
- 適当 (tekitō) có hai nghĩa trái ngược tuỳ ngữ cảnh: nghĩa từ điển là “phù hợp · thích đáng”, nhưng trong khẩu ngữ thường mang nghĩa “qua loa · làm cho có” — cần để ý ngữ cảnh.
- 結構 (kekkō) — câu “Kekkō desu” (結構です) thường dùng để lịch sự từ chối (như “Cảm ơn, không cần đâu”), không phải “tuyệt vời”. Một trong những câu dễ gây hiểu lầm cho người học.
- 暑い và 厚い phát âm giống nhau (atsui) nhưng nghĩa khác — phải nhìn Kanji hoặc ngữ cảnh để phân biệt.
Tham khảo
- List of i-adjectives for the JLPT N5 — Nihongo Ichiban
- List of na-adjectives for the JLPT N5 — Nihongo Ichiban
Xem thêm
Đếm đồ vật trong tiếng Nhật
Counting · 数え方
Cách đếm số trong tiếng Nhật — phải dùng hậu tố đếm (helper word) tuỳ loại đồ vật. Bài tập trung vào hai hậu tố thông dụng nhất là 人 (người) và 枚 (đồ vật phẳng).
Ngày, tháng và mùa
Days, months & seasons · 曜日と月日
Tên các ngày trong tuần, tháng, ngày trong tháng, mùa, và các diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật — kèm Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và liên hệ Hán-Việt.
Phiên âm Hán-Việt của tên nước ngoài
Hán-Việt transliteration of foreign names
Cách phiên âm Hán-Việt cũ cho địa danh, tên người nước ngoài — đối chiếu với phiên âm hiện đại. Một mảng từ vựng lịch sử của tiếng Việt còn để lại dấu ấn trong sách báo cũ.
Phiên âm Hán-Việt của sinh vật huyền thoại
Hán-Việt names for mythical creatures
Cách gọi sinh vật huyền thoại phương Tây bằng Hán-Việt — vay mượn qua tiếng Trung từ tiểu thuyết tiên hiệp, game MMORPG và truyện dịch. Một mảng từ vựng đặc trưng của cộng đồng game thủ và độc giả truyện mạng Việt.
poisonous vs. venomous
Phân biệt giữa "poisonous" và "venomous" trong tiếng Anh — đều dịch là "có độc" trong tiếng Việt, nhưng dùng cho hai tình huống khác nhau.
Thuật ngữ phát triển phần mềm
Software development glossary · ソフトウェア開発用語
Thuật ngữ thường gặp trong phát triển phần mềm — tiếng Anh, tiếng Nhật (katakana), Romaji và đối chiếu tiếng Việt.