poisonous vs. venomous

Phân biệt giữa "poisonous" và "venomous" trong tiếng Anh — đều dịch là "có độc" trong tiếng Việt, nhưng dùng cho hai tình huống khác nhau.

Truyện tranh "Toxic" của Rosemary Mosco — một con cóc, con rắn, con chim và con chuột tranh luận xem ai là poisonous, ai là venomous, và đôi khi là cả hai

poisonousvenomous trong tiếng Anh đều dịch là có độc trong tiếng Việt, nhưng người nói tiếng Anh phân biệt rất rõ hai khái niệm này dựa vào hướng truyền độc.

Phân biệt nhanh

  • poisonous — sinh vật mà bạn chạm hoặc ăn vào thì bạn trúng độc. Chất độc nằm sẵn trong cơ thể nó (hoặc tiết ra qua da, qua nhựa).
  • venomous — sinh vật cắn, đốt, hoặc chích bạn để bơm độc vào người bạn. Chất độc được tiêm chủ động qua một cơ quan chuyên dụng (răng nanh, vòi, ngòi).

Câu nhớ ngắn: “if it bites you and you die, it’s venomous; if you bite it and you die, it’s poisonous.”

Tình huốngEnglishVí dụ
ăn vào → trúng độcpoisonouspoisonous mushroom (nấm độc)
nó cắn / chích → trúng độcvenomousvenomous snake (rắn có nọc)

Một số sinh vật là cả hai

Không phải lúc nào cũng “hoặc poisonous hoặc venomous”. Một số loài là cả hai:

  • Rắn hổ mang vừa cắn (venomous) vừa có thể tiết độc qua da nếu xử lý sai (poisonous).
  • Một vài loài rắn lục Á-Mỹ có thể tích độc trong gan từ thức ăn (cóc độc) — vừa venomous (cắn) vừa poisonous (ăn).

Có loài chim poisonous, có loài thú venomous

Mặc dù hiếm:

  • Chim: pitohui (Papua New Guinea) tiết độc qua da và lông — a poisonous bird.
  • Thú có vú: cu li chậm (slow loris) có tuyến độc ở khuỷu tay; nó liếm tuyến rồi cắn — a venomous mammal. Thú mỏ vịt đực cũng có cựa độc.

Tiếng Việt không phân biệt

Tiếng Việt dùng cùng một từ — độc · có độc · có nọc độc — cho cả hai khái niệm:

  • Con rắn này có độc. — venomous (vì cắn → bơm nọc)
  • Cây nấm này độc. — poisonous (vì ăn → trúng độc)

Khi cần làm rõ, người Việt thường dùng nọc độc ngụ ý kiểu venomous (rắn, ong, bọ cạp), và chất độc cho kiểu poisonous (nấm, cây, thực phẩm). Nhưng khác biệt này không cố định và không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Liên quan: toxic

toxic là từ rộng nhất — chỉ tính chất độc nói chung của một chất, không phân biệt cách truyền. Đây là từ khoa học, dùng cho hoá chất, độc tố trong thực phẩm, ô nhiễm môi trường:

  • toxic chemicals — hoá chất độc hại
  • toxic dose — liều độc
  • toxic waste — chất thải độc hại

Cả poisonous lẫn venomous đều có thể coi là biểu hiện của tính toxic.

Tham khảo

  1. Bird and Moon — Rosemary Mosco — Rosemary Mosco

Xem thêm