Động vật biển
Sea animals · 海の生き物
Tên các loài cá, thân mềm, giáp xác và động vật biển khác trong tiếng Anh, đối chiếu Kanji, Kana, Romaji và tiếng Việt.
21 bài thuộc thể loại Từ vựng.
Sea animals · 海の生き物
Tên các loài cá, thân mềm, giáp xác và động vật biển khác trong tiếng Anh, đối chiếu Kanji, Kana, Romaji và tiếng Việt.
Software development glossary · ソフトウェア開発用語
Thuật ngữ thường gặp trong phát triển phần mềm — tiếng Anh, tiếng Nhật (katakana), Romaji và đối chiếu tiếng Việt.
Counting · 数え方
Cách đếm số trong tiếng Nhật — phải dùng hậu tố đếm (helper word) tuỳ loại đồ vật. Bài tập trung vào hai hậu tố thông dụng nhất là 人 (người) và 枚 (đồ vật phẳng).
Chinese place names
Tên các tỉnh, thành phố và sông lớn của Trung Quốc — đối chiếu Pinyin, Wade-Giles, tên Tây phương và Hán-Việt.
Flowers
Tên các loài hoa thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt.
Colors · 色 · Les couleurs
Tên các màu sắc cơ bản và mở rộng trong tiếng Anh, Nhật, Pháp — đối chiếu với tiếng Việt.
Days, months & seasons · 曜日と月日
Tên các ngày trong tuần, tháng, ngày trong tháng, mùa, và các diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật — kèm Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và liên hệ Hán-Việt.
Jobs and occupations
Tên các nghề nghiệp thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt — sắp xếp theo bảng chữ cái A-Z.
Hán-Việt transliteration of foreign names
Cách phiên âm Hán-Việt cũ cho địa danh, tên người nước ngoài — đối chiếu với phiên âm hiện đại. Một mảng từ vựng lịch sử của tiếng Việt còn để lại dấu ấn trong sách báo cũ.
Hán-Việt names for mythical creatures
Cách gọi sinh vật huyền thoại phương Tây bằng Hán-Việt — vay mượn qua tiếng Trung từ tiểu thuyết tiên hiệp, game MMORPG và truyện dịch. Một mảng từ vựng đặc trưng của cộng đồng game thủ và độc giả truyện mạng Việt.
Countries · 国 · 国名
Tên các quốc gia và châu lục — đối chiếu Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và tiếng Việt.
Herbs and spices
Tên các loại thảo mộc và gia vị thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt.
Common Japanese adjectives · 形容詞
Tính từ thông dụng trong tiếng Nhật — phân biệt i-adjective và na-adjective, kèm bảng chia thì và danh sách từ vựng đối chiếu Anh-Việt.
Fruits
Tên các loại trái cây thường gặp trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt.
Common internet acronyms
Các từ viết tắt thông dụng trên internet — chat, mạng xã hội, diễn đàn — đối chiếu nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt.
Birds
Tên các loài chim phổ biến trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt.
Geography terms · Terrain
Từ vựng các dạng địa hình tự nhiên trong tiếng Anh.
Một số từ và cách nói đặc trưng của tiếng Thanh Hóa, đối chiếu với tiếng Việt phổ thông.
Bảng so sánh từ vựng phổ biến giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam, kèm chú thích về miền Trung và miền Tây.
Common Latin words and phrases
Các cụm từ Latin thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
方角 · Directions
Từ vựng các phương hướng cơ bản trong tiếng Nhật và tiếng Anh
Tìm kiếm chưa khả dụng trong chế độ dev. Chạy
npm run build && npm run preview
để dùng tính năng tìm kiếm.