Cụm từ Latin thông dụng
Common Latin words and phrases
Các cụm từ Latin thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Tiếng Latin không còn là ngôn ngữ giao tiếp, nhưng nhiều cụm từ Latin vẫn được dùng nguyên gốc trong tiếng Anh — đặc biệt trong văn bản pháp lý, học thuật và báo chí.
| Latin | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ad hoc | for this purpose only | (làm) cho việc cụ thể này; lâm thời |
| carpe diem | seize the day | hãy nắm bắt thời cơ; sống cho hiện tại |
| circa | around, approximately | khoảng (thường dùng với năm; viết tắt c. hoặc ca.) |
| de facto | from the fact | trên thực tế (trái với de jure — về mặt pháp lý) |
| ergo | therefore | do đó, vậy nên |
| et cetera | and the others | và những thứ khác (viết tắt etc.; tương đương “v.v.” trong tiếng Việt) |
| in flagrante delicto | in the act of committing a crime | bị bắt quả tang đang phạm tội |
| ipso facto | by that very fact | tự thân sự việc đó; tất yếu |
| mea culpa | my fault | lỗi của tôi (lời thừa nhận trách nhiệm) |
| modus operandi | method or mode of operating | cách thức hoạt động đặc trưng (viết tắt M.O.) |
| per se | by/in itself | tự thân nó; xét riêng |
| persona non grata | person not appreciated | người không được hoan nghênh (gốc thuật ngữ ngoại giao) |
| pro bono (publico) | for the public good: professional work undertaken voluntarily and without payment | làm miễn phí vì cộng đồng (thường dùng trong luật, y khoa) |
| status quo | existing state of affairs | tình trạng hiện tại; nguyên trạng |
| terra incognita | unknown land | vùng đất chưa biết; lĩnh vực chưa được khám phá |
| vox populi | the voice of the people | tiếng nói của nhân dân; dư luận (viết tắt vox pop) |
Xem thêm
Đếm đồ vật trong tiếng Nhật
Counting · 数え方
Cách đếm số trong tiếng Nhật — phải dùng hậu tố đếm (helper word) tuỳ loại đồ vật. Bài tập trung vào hai hậu tố thông dụng nhất là 人 (người) và 枚 (đồ vật phẳng).
Ngày, tháng và mùa
Days, months & seasons · 曜日と月日
Tên các ngày trong tuần, tháng, ngày trong tháng, mùa, và các diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật — kèm Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và liên hệ Hán-Việt.
Phiên âm Hán-Việt của tên nước ngoài
Hán-Việt transliteration of foreign names
Cách phiên âm Hán-Việt cũ cho địa danh, tên người nước ngoài — đối chiếu với phiên âm hiện đại. Một mảng từ vựng lịch sử của tiếng Việt còn để lại dấu ấn trong sách báo cũ.
Phiên âm Hán-Việt của sinh vật huyền thoại
Hán-Việt names for mythical creatures
Cách gọi sinh vật huyền thoại phương Tây bằng Hán-Việt — vay mượn qua tiếng Trung từ tiểu thuyết tiên hiệp, game MMORPG và truyện dịch. Một mảng từ vựng đặc trưng của cộng đồng game thủ và độc giả truyện mạng Việt.
poisonous vs. venomous
Phân biệt giữa "poisonous" và "venomous" trong tiếng Anh — đều dịch là "có độc" trong tiếng Việt, nhưng dùng cho hai tình huống khác nhau.
Thuật ngữ phát triển phần mềm
Software development glossary · ソフトウェア開発用語
Thuật ngữ thường gặp trong phát triển phần mềm — tiếng Anh, tiếng Nhật (katakana), Romaji và đối chiếu tiếng Việt.