Phiên âm Hán-Việt của tên nước ngoài

Hán-Việt transliteration of foreign names

Cách phiên âm Hán-Việt cũ cho địa danh, tên người nước ngoài — đối chiếu với phiên âm hiện đại. Một mảng từ vựng lịch sử của tiếng Việt còn để lại dấu ấn trong sách báo cũ.

Trước khi tiếng Việt phát triển hệ phiên âm hiện đại (transliteration trực tiếp từ ngữ âm gốc, dùng ký tự quốc ngữ), người Việt vay tên nước ngoài qua trung gian tiếng Hán. Người Trung Quốc dùng âm Hán để gọi tên nước ngoài (vd. Paris → 巴黎 Bālí), người Việt đọc các chữ Hán đó theo âm Hán-Việt mà thành Ba Lê.

Nhiều tên Hán-Việt giờ đã ít thông dụng — Mạc Tư Khoa nhường chỗ cho Mátx-cơ-va, Mễ Tây Cơ nhường chỗ cho Mê-hi-cô. Nhưng một số vẫn là cách gọi chuẩn: Pháp · Đức · Mỹ · Hy Lạp · Tây Ban Nha · Bồ Đào Nha · Bắc Kinh · Tây Tạng — đều là Hán-Việt từ gốc, vẫn dùng hằng ngày.

Quốc gia và vùng lãnh thổ

EnglishPhiên âm Hán-ViệtPhiên âm hiện đại
AfghanistanA Phú HãnÁp-ga-ni-xtan
BrazilBa TâyBra-xin
Britain · UKAnh Cát LợiAnh · Anh Quốc
CanadaGia Nã ĐạiCa-na-đa
ChileChí LợiChi-lê
EgyptAi CậpAi Cập
FrancePhú Lãng Sa · Pháp QuốcPháp
GermanyĐức QuốcĐức
GreeceHy LạpHy Lạp
Hong KongHương CảngHồng Kông
IcelandBăng ĐảoAi-xơ-len
IndiaẤn ĐộẤn Độ
IndonesiaNam DươngIn-đô-nê-xi-a
IrelandÁi Nhĩ LanAi-len
ItalyÝ Đại LợiÝ · I-ta-li-a
JapanNhật BảnNhật Bản
MacauÁo MônMa Cao
MexicoMễ Tây CơMê-hi-cô
Myanmar · BurmaMiến ĐiệnMi-an-ma
New ZealandTân Tây LanNiu Di-lân
Persia · IranBa TưI-ran (Iran ≠ Persia)
PhilippinesPhi Luật TânPhi-líp-pin
PortugalBồ Đào NhaBồ Đào Nha
RussiaNga La TưNga
ScotlandTô Cách LanXcốt-len
SingaporeTân Gia BaXinh-ga-po
SpainTây Ban NhaTây Ban Nha
Thailand · SiamXiêm LaThái Lan
TibetTây TạngTây Tạng
TurkeyThổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
USAMỹ Lợi Kiên · Hoa KỳMỹ · Hoa Kỳ

Thành phố

EnglishPhiên âm Hán-ViệtPhiên âm hiện đại
AthensNhã ĐiểnA-ten
BangkokVọng CácBăng Cốc
BeijingBắc KinhBắc Kinh
BerlinBá LinhBéc-lin
HawaiiHạ Uy DiHa-oai
LondonLuân ĐônLuân Đôn
ManhattanMã Nhật TânManhattan
MoscowMạc Tư KhoaMát-xcơ-va
New YorkNữu ƯớcNiu Oóc
ParisBa LêPa-ri
Phnom PenhNam VangPhnôm-pênh
PyongyangBình NhưỡngBình Nhưỡng
RomeLa MãRô-ma
San FranciscoCựu Kim SơnSan Francisco
SeoulHán ThànhXơ-un
TaipeiĐài BắcĐài Bắc
TokyoĐông KinhTô-ky-ô
VientianeVạn TượngViêng Chăn
WashingtonHoa Thịnh ĐốnOa-sinh-tơn

Địa danh khác

EnglishPhiên âm Hán-ViệtPhiên âm hiện đại
HimalayaHy Mã Lạp SơnHimalaya
HollywoodHoa Lệ Ước · Hồ Ly VọngHollywood
KremlinCẩm LinhKremlin

Tên người

EnglishPhiên âm Hán-ViệtPhiên âm hiện đại
Alexander the GreatA Lịch Sơn đại đếA-lếch-xan-đơ Đại đế
Alexandre De RhodesA Lịch Sơn Đắc LộAlexandre De Rhodes
Christopher ColumbusKha Luân Bố · Cô-lôm-bôCô-lôm-bô
ConfuciusKhổng TửKhổng Tử
Genghis KhanThành Cát Tư HãnThành Cát Tư Hãn
JesusDa Tô · Giê-suGiê-su
Karl MarxMã Khắc TưCác Mác · Karl Marx
Kim Il-sungKim Nhật ThànhKim Nhật Thành
Kim Jong-ilKim Chính NhậtKim Chính Nhật
Kim Jong-unKim Chính ÂnKim Jong-un
Mao ZedongMao Trạch ĐôngMao Trạch Đông
MeijiMinh TrịMinh Trị
MontesquieuMạnh Đức Tư CưuMông-tét-xki-ơ
NapoleonNã Phá LuânNa-pô-lê-ông
NewtonNgưu ĐốnNiu-tơn
PlatoBá Lạp ĐồPla-tông · Plato
Robinson CrusoeLỗ Bình SơnRobinson Crusoe
Sun Yat-senTôn Trung Sơn · Tôn Dật TiênTôn Trung Sơn

Ghi chú

Cơ chế phiên âm qua trung gian tiếng Hán

Người Trung Quốc gặp tên nước ngoài thì chọn các chữ Hán gần nhất về âm, đôi khi cũng chọn theo nghĩa khi có thể. Sau đó người Việt đọc chuỗi chữ Hán đó theo âm Hán-Việt:

  • Paris → 巴黎 Bālí (tiếng Bắc Kinh) → đọc Hán-Việt thành Ba Lê.
  • Moscow → 莫斯科 MòsīkēMạc Tư Khoa.
  • Brazil → 巴西 BāxīBa Tây.
  • France → 法蘭西 Fǎlánxī (rút gọn 法 ) → Phú Lãng Sa (đầy đủ) hoặc Pháp (rút gọn — vẫn dùng đến nay).

Nhiều tên Hán-Việt khi đọc giờ rất khác âm gốc, vì:

  • Tiếng Bắc Kinh đã đổi cách đọc qua nhiều thế kỷ.
  • Âm Hán-Việt giữ nét tiếng Hán trung cổ, không phản ánh tiếng Quan thoại hiện đại.
  • Người Trung chọn chữ theo nghĩa đẹp đôi khi xa hẳn âm (vd. 美 měi nghĩa “đẹp” cho Mỹ trong Mỹ Quốc).

Tên dùng đến nay vs tên đã thành cổ

Vẫn dùng phổ biến — không còn ai gọi cách khác:

  • Pháp · Đức · Mỹ · Anh · Nga · Ý · Nhật Bản · Trung Quốc
  • Hy Lạp · Tây Ban Nha · Bồ Đào Nha · Hà Lan · Bỉ · Thổ Nhĩ Kỳ · Ấn Độ · Ai Cập
  • Bắc Kinh · Đài Bắc · Hồng Kông · Tây Tạng · Bình Nhưỡng · Hán Thành (cho Seoul cũ; nay quen Xơ-un hơn)
  • Khổng Tử · Mao Trạch Đông · Tôn Trung Sơn · Thành Cát Tư Hãn · Minh Trị · Kim Nhật Thành

Thuộc lớp lịch sử — gặp trong sách cũ, văn chương, báo phong cách văn hoa:

  • Mạc Tư Khoa · Hoa Thịnh Đốn · Luân Đôn · Cựu Kim Sơn · Nữu Ước · Đông Kinh
  • Phi Luật Tân · Tân Gia Ba · Mễ Tây Cơ · Gia Nã Đại · Tân Tây Lan
  • Nã Phá Luân · Mã Khắc Tư · Ngưu Đốn · Bá Lạp Đồ · Mạnh Đức Tư Cưu

Đọc các tên này trong sách Phan Bội Châu, Trần Trọng Kim, hay báo Nam Phong (1917-1934) thì rất nhiều — nay đa số đã chuyển sang phiên âm trực tiếp.

Một vài chú ý về tên cụ thể

  • Hán Thành (漢城) là tên chính thức cũ của Seoul — sau năm 2005 chính phủ Hàn Quốc đổi tên Hán tự sang 首爾 (Shǒu’ěr, đọc Hán-Việt là Thủ Nhĩ) để tránh dùng chữ “Hán” có liên hệ Trung Quốc. Truyền thông Việt giờ thường dùng phiên âm trực tiếp Xơ-un.
  • Đông Kinh (東京) Hán-Việt nghĩa “kinh đô phía đông” — chính là chữ Kanji cho Tokyo. Tên này từng dùng cho Hà Nội trong một thời gian (Đông Kinh = Đàng Ngoài), gây nhầm lẫn nếu không để ý ngữ cảnh.
  • Robinson Crusoe = Lỗ Bình Sơn — nhân vật tiểu thuyết, không phải nhân vật lịch sử. Bản dịch tiếng Việt cũ gọi vậy.
  • Mễ Tây Cơ (Mexico) đôi khi rút gọn thành Mễ trong văn cảnh trang trọng (vd. “quan hệ Việt - Mễ”).
  • Ba TưIran: Ba Tư (波斯) là tên cổ chỉ đế quốc Ba Tư (Persia); Iran là tên hiện đại của quốc gia này từ 1935. Khi nói về văn hoá cổ thì Ba Tư phù hợp hơn (thảm Ba Tư, vịnh Ba Tư, văn học Ba Tư).

Xem thêm