Địa danh Trung Quốc
Chinese place names
Tên các tỉnh, thành phố và sông lớn của Trung Quốc — đối chiếu Pinyin, Wade-Giles, tên Tây phương và Hán-Việt.
4 bài viết về Địa lý.
Chinese place names
Tên các tỉnh, thành phố và sông lớn của Trung Quốc — đối chiếu Pinyin, Wade-Giles, tên Tây phương và Hán-Việt.
Hán-Việt transliteration of foreign names
Cách phiên âm Hán-Việt cũ cho địa danh, tên người nước ngoài — đối chiếu với phiên âm hiện đại. Một mảng từ vựng lịch sử của tiếng Việt còn để lại dấu ấn trong sách báo cũ.
Countries · 国 · 国名
Tên các quốc gia và châu lục — đối chiếu Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và tiếng Việt.
Geography terms · Terrain
Từ vựng các dạng địa hình tự nhiên trong tiếng Anh.
Tìm kiếm chưa khả dụng trong chế độ dev. Chạy
npm run build && npm run preview
để dùng tính năng tìm kiếm.