Thuật ngữ phát triển phần mềm
Software development glossary · ソフトウェア開発用語
Thuật ngữ thường gặp trong phát triển phần mềm — tiếng Anh, tiếng Nhật (katakana), Romaji và đối chiếu tiếng Việt.
| English | Katakana | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| algorithm | アルゴリズム | arugorizumu | thuật toán |
| API | API · エーピーアイ | ē-pī-ai | API · giao diện lập trình |
| app · application | アプリ · アプリケーション | apuri · apurikēshon | ứng dụng |
| array | 配列 · アレイ | hairetsu · arei | mảng |
| backend | バックエンド | bakku-endo | backend · phía máy chủ |
| backlog | バックログ | bakkurogu | việc tồn · danh sách công việc |
| branch (Git) | ブランチ | buranchi | nhánh |
| bug | バグ | bagu | lỗi (chương trình) |
| build | ビルド | birudo | dựng · biên dựng |
| cache | キャッシュ | kyasshu | bộ nhớ đệm · cache |
| client | クライアント | kuraianto | máy khách · phía khách |
| code | コード | kōdo | mã (nguồn) |
| column (DB · spreadsheet) | カラム | karamu | cột |
| commit (Git) | コミット | komitto | (lệnh) commit |
| compile | コンパイル | konpairu | biên dịch |
| compiler | コンパイラ | konpaira | trình biên dịch |
| dashboard | ダッシュボード | dasshubōdo | bảng điều khiển |
| database | データベース | dētabēsu | cơ sở dữ liệu |
| debug | デバッグ | debaggu | gỡ lỗi |
| deploy | デプロイ | depuroi | triển khai |
| developer | 開発者 · デベロッパー | kaihatsusha · deberoppā | lập trình viên · nhà phát triển |
| document | ドキュメント | dokyumento | tài liệu |
| メール | mēru | thư điện tử · email | |
| email address | メールアドレス | mēru-adoresu | địa chỉ email |
| engineer | エンジニア | enjinia | kỹ sư |
| environment | 環境 | kankyō | môi trường |
| error | エラー | erā | lỗi |
| feature | 機能 · フィーチャー | kinō · fīchā | tính năng |
| framework | フレームワーク | furēmuwāku | khung · framework |
| frontend | フロントエンド | furonto-endo | frontend · phía giao diện |
| function | 関数 | kansū | hàm |
| library | ライブラリ | raiburari | thư viện |
| load balancer | ロードバランサー | rōdo-baransā | bộ cân bằng tải |
| log | ログ | rogu | nhật ký · log |
| login | ログイン | roguin | đăng nhập |
| merge (Git) | マージ | māji | hợp nhất · gộp |
| model | モデル | moderu | mô hình |
| open source | オープンソース | ōpun sōsu | mã nguồn mở |
| password | パスワード | pasuwādo | mật khẩu |
| program | プログラム | puroguramu | chương trình |
| programmer | プログラマ | puroguramā | lập trình viên |
| programming | プログラミング | puroguramingu | lập trình |
| project | プロジェクト | purojekuto | dự án |
| prototype | プロトタイプ | purototaipu | nguyên mẫu · mẫu thử |
| pull (Git) | プル | puru | (lệnh) pull · kéo |
| pull request | プルリクエスト | puru rikuesuto | yêu cầu hợp nhất · PR |
| push (Git) | プッシュ | pusshu | (lệnh) push · đẩy |
| query | クエリ | kueri | truy vấn |
| record (DB) | レコード | rekōdo | bản ghi |
| release | リリース | rirīsu | phát hành · bản phát hành |
| repository (Git) | レポジトリ · リポジトリ | repojitori · ripojitori | kho mã · repo |
| restart | リスタート · 再起動 | risutāto · saikidō | khởi động lại |
| review | レビュー | rebyū | xét duyệt · review |
| screenshot | スクリーンショット | sukurīnshotto | ảnh chụp màn hình |
| server | サーバー | sābā | máy chủ |
| spreadsheet | スプレッドシート | supureddoshīto | bảng tính |
| staging | ステージング | sutēgingu | môi trường staging |
| status | ステータス | sutētasu | trạng thái |
| string | 文字列 | mojiretsu | chuỗi (ký tự) |
| system | システム | shisutemu | hệ thống |
| table | テーブル | tēburu | bảng |
| tag | タグ | tagu | thẻ · nhãn |
| test | テスト | tesuto | kiểm thử · test |
| thread | スレッド | sureddo | luồng |
| ticket | チケット | chiketto | phiếu · ticket |
| update | アップデート | appudēto | cập nhật |
| variable | 変数 | hensū | biến |
| version | バージョン | bājon | phiên bản |
Ghi chú
Tiếng Việt — chính thức vs khẩu ngữ tech
Cộng đồng phát triển phần mềm Việt thường dùng nguyên từ tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày, mặc dù có bản dịch chính thức:
| Chính thức | Khẩu ngữ tech |
|---|---|
| cơ sở dữ liệu | database |
| khung phần mềm | framework |
| triển khai | deploy |
| đẩy lên (Git) | push |
| kéo về (Git) | pull |
| hợp nhất | merge |
| kiểm thử | test |
| gỡ lỗi | debug |
| ảnh chụp màn hình | screenshot |
Trong văn bản kỹ thuật chính thức (luận văn, sách giáo trình, báo cáo cơ quan nhà nước), bản dịch tiếng Việt được ưu tiên. Trong code review, chat nhóm, hội nghị tech, người ta dùng nguyên từ Anh hoặc lai (Vietnamese-English code-switching).
Tiếng Nhật — gần như katakana
Khác với Trung Quốc (常用漢字 cho hầu hết khái niệm), Nhật giữ phần lớn thuật ngữ phần mềm dưới dạng katakana mượn từ tiếng Anh:
- deploy → デプロイ (depuroi), không có Kanji thông dụng
- deploy → 配備 (haibi) — Kanji có nhưng ít dùng trong context phần mềm
Một số thuật ngữ có cả Kanji và katakana, dùng tuỳ ngữ cảnh:
- function → 関数 kansū (toán học, programming) hoặc フィーチャー fīchā (mặc dù fīchā thực ra là feature)
- array → 配列 hairetsu (chính thức) hoặc アレイ arei (đôi khi)
- string → 文字列 mojiretsu (luôn dùng Kanji)
- variable → 変数 hensū (luôn Kanji)
Quy luật: kỹ thuật toán học, kiểu dữ liệu cơ bản — Kanji. Concept business / framework cụ thể — katakana.
Lỗi — bug vs error
Cả hai dịch là lỗi trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh phân biệt:
- bug — lỗi do lập trình sai (không chủ ý), cần fix.
- error — thông báo runtime hoặc trạng thái sai, có thể do bug hoặc do input không hợp lệ.
Khi cần phân biệt rõ trong tiếng Việt: lỗi chương trình (bug) vs thông báo lỗi (error message).
Programmer · developer · engineer
Ba thuật ngữ về cùng nghề, sắc thái khác nhau:
- programmer — người viết code. Trung lập, tập trung vào act of programming. プログラマ.
- developer — người tham gia toàn bộ quá trình phát triển sản phẩm (code + design + test). 開発者. Phổ biến trong job titles hiện đại.
- engineer — nghĩa rộng hơn, bao gồm thiết kế hệ thống, kiến trúc, chứ không chỉ code. エンジニア. Title “Software Engineer” thường tương đương “Software Developer” về thực chất.
Tiếng Việt thường gọi chung lập trình viên hoặc kỹ sư phần mềm (chính thức) — mất sắc thái phân biệt.
Tham khảo
Xem thêm
Các từ viết tắt thông dụng trên internet
Common internet acronyms
Các từ viết tắt thông dụng trên internet — chat, mạng xã hội, diễn đàn — đối chiếu nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt.
Đếm đồ vật trong tiếng Nhật
Counting · 数え方
Cách đếm số trong tiếng Nhật — phải dùng hậu tố đếm (helper word) tuỳ loại đồ vật. Bài tập trung vào hai hậu tố thông dụng nhất là 人 (người) và 枚 (đồ vật phẳng).
Ngày, tháng và mùa
Days, months & seasons · 曜日と月日
Tên các ngày trong tuần, tháng, ngày trong tháng, mùa, và các diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật — kèm Kanji, Kana, Romaji, tiếng Anh và liên hệ Hán-Việt.
Phiên âm Hán-Việt của tên nước ngoài
Hán-Việt transliteration of foreign names
Cách phiên âm Hán-Việt cũ cho địa danh, tên người nước ngoài — đối chiếu với phiên âm hiện đại. Một mảng từ vựng lịch sử của tiếng Việt còn để lại dấu ấn trong sách báo cũ.
Phiên âm Hán-Việt của sinh vật huyền thoại
Hán-Việt names for mythical creatures
Cách gọi sinh vật huyền thoại phương Tây bằng Hán-Việt — vay mượn qua tiếng Trung từ tiểu thuyết tiên hiệp, game MMORPG và truyện dịch. Một mảng từ vựng đặc trưng của cộng đồng game thủ và độc giả truyện mạng Việt.
poisonous vs. venomous
Phân biệt giữa "poisonous" và "venomous" trong tiếng Anh — đều dịch là "có độc" trong tiếng Việt, nhưng dùng cho hai tình huống khác nhau.